English to Vietnamese
Search Query: gloominess
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gloominess
|
* danh từ
- cảnh tối tăm, cảnh u ám, cảnh ảm đạm - vẻ buồn rầu, sự u sầu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gloominess; gloom; glumness
|
an atmosphere of depression and melancholy
|
|
gloominess; gloom; somberness; sombreness
|
a feeling of melancholy apprehension
|
|
gloominess; lugubriousness; sadness
|
the quality of excessive mournfulness and uncheerfulness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gloominess
|
* danh từ
- cảnh tối tăm, cảnh u ám, cảnh ảm đạm - vẻ buồn rầu, sự u sầu |
|
gloomy
|
* tính từ
- tối tăm, u ám, ảm đạm - buồn rầu, u sầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
