English to Vietnamese
Search Query: global
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
global
|
* tính từ
- toàn cầu =global strategy+ chiến lược toàn cầu - toàn thể, toàn bộ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
global
|
bán cầu ; có tính toàn cầu ; cầu toàn ; cầu ; của toàn ; giới ; khắp toàn cầu ; lóng lên ; mang tính toàn cầu ; quốc gia ; quốc tế ; rộng ra toàn cầu ; rộng ra toàn cầu đi ; thành hiện tượng toàn cầu ; thế giới ; toa ; toa ̀ ; toàn câu ; toàn cầu khổng lồ ; toàn cầu một ; toàn cầu mới ; toàn cầu như hiện nay ; toàn cầu này ; toàn cầu ; toàn cục ; toàn ; trái ; trái đất ; trên diện toàn cầu ; trên khắp thế giới ; trên khắp toàn cầu ; trên thế giới ; trên toàn cầu ; trên toàn thế giới ; trên trái ; tính toàn cầu ; tòan cầu ; tế ; đa quốc gia ; đâu trên thế giới ; đối ;
|
|
global
|
bán cầu ; có tính toàn cầu ; cầu toàn ; cầu ; của toàn ; giới ; lóng lên ; mang tính toàn cầu ; quốc gia ; quốc tế ; rộng ra toàn cầu ; rộng ra toàn cầu đi ; thành hiện tượng toàn cầu ; thế giới ; thống ; toa ; toa ̀ ; toàn cau ; toàn câu ; toàn cầu khổng lồ ; toàn cầu một ; toàn cầu mới ; toàn cầu như hiện nay ; toàn cầu này ; toàn cầu ; toàn cục ; toàn ; trái ; trái đất cũng ; trái đất ; trên diện toàn cầu ; trên khắp thế giới ; trên khắp toàn cầu ; trên thế giới ; trên toàn cầu ; trên toàn thế giới ; trên trái ; tính toàn cầu ; tòan cầu ; tế ; đa quốc gia ; đoa ; đoa ́ ; đâu trên thế giới ; đối ; ̣ đoa ; ̣ đoa ́ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
global; planetary; world; world-wide; worldwide
|
involving the entire earth; not limited or provincial in scope
|
|
global; ball-shaped; globose; globular; orbicular; spheric; spherical
|
having the shape of a sphere or ball
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
global area network (gan)
|
- (Tech) mạng diện tổng thể, mạng toàn vùng, mạng toàn cầu
|
|
global bus
|
- (Tech) mẫu tuyến chung
|
|
global character
|
- (Tech) mẫu tự đại biểu, ký tự đại biểu
|
|
global communication system
|
- (Tech) hệ thống truyền thông toàn cầu
|
|
global descriptor table (gdt)
|
- (Tech) bảng diễn tả toàn bộ
|
|
global information system (gis)
|
- (Tech) hệ thống thông tin toàn cầu
|
|
global positioning system (gps)
|
- (Tech) hệ thống định vị toàn cầu
|
|
global processor
|
- (Tech) bộ xử lý chung
|
|
global system
|
- (Tech) hệ thống (truyền thông vệ tinh) toàn cầu [ĐL]
|
|
global telecom(munication)
|
- (Tech) viễn thông toàn cầu
|
|
global variable
|
- (Tech) biến số chung, biến toàn cục
|
|
globalism
|
* danh từ
- xem globalization |
|
globalize
|
* ngoại động từ
- biến thành toàn cầu - áp dụng cho cả thế giới |
|
globally
|
* phó từ
- toàn bộ, tổng thể |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
