English to Vietnamese
Search Query: glimmer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
glimmer
|
* danh từ
- tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ =a glimmer of hope+ tia hy vọng yếu ớt - ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì) * nội động từ - le lói; chập chờn (ánh đèn...) !to go glimmering - tiêu tan (hy vong, kế hoạch...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
glimmer
|
chút gì ; sơ khai ;
|
|
glimmer
|
chút gì ; sơ khai ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
glimmer; gleam; gleaming
|
a flash of light (especially reflected light)
|
|
glimmer; glimmering; inkling; intimation
|
a slight suggestion or vague understanding
|
|
glimmer; gleam
|
shine brightly, like a star or a light
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
glimmering
|
* danh từ
- ánh sáng le lói; chập chờn - khái niệm mơ hồ = to have a glimmering of the truth+có một khái niệm mơ hồ về sự thật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
