English to Vietnamese
Search Query: glide
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
glide
|
* danh từ
- sự trượt đi, sự lướt đi - sự lượn (máy bay) - (âm nhạc) gam nửa cung |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
glide
|
lướt sang ; lướt ; lướt đi ; trượt ; định trượt ;
|
|
glide
|
lướt sang ; lướt ; lướt đi ; trượt ; định trượt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
glide; semivowel
|
a vowellike sound that serves as a consonant
|
|
glide; coast; slide
|
the act of moving smoothly along a surface while remaining in contact with it
|
|
glide; gliding; sailing; sailplaning; soaring
|
the activity of flying a glider
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gliding
|
* danh từ
- sự trượt đi, sự lướt đi - (thể dục,thể thao) môn bay lượn |
|
glide path receiver
|
- (Tech) máy thu đường hạ cánh
|
|
glide path transmitter
|
- (Tech) máy phát dốc hạ cánh
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
