English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: glassy

Best translation match:
English Vietnamese
glassy
* tính từ
- như thuỷ tinh
- có tính chất thuỷ tinh
- đờ đẫn, không hồn
=a glassy eye+ con mắt đờ đẫn không hồn
- trong vắt (nước); phẳng lặng như mặt gương (mặt hồ...)

May be synonymous with:
English English
glassy; glazed
(used of eyes) lacking liveliness
glassy; vitreous; vitrified
(of ceramics) having the surface made shiny and nonporous by fusing a vitreous solution to it

May related with:
English Vietnamese
glassiness
* danh từ
- tính chất như thuỷ tinh
- vẻ đờ đẫn, vẻ không hồn (mắt)
- sự trong vắt; sự phẳng lặng như mặt gương
glassy
* tính từ
- như thuỷ tinh
- có tính chất thuỷ tinh
- đờ đẫn, không hồn
=a glassy eye+ con mắt đờ đẫn không hồn
- trong vắt (nước); phẳng lặng như mặt gương (mặt hồ...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: