English → Vietnamese
glaive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
glaive
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm
Other matches
Other phrases built from the same root.
glaive
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm