English → Vietnamese
glacialize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
glacialize
* ngoại động từ
- khiến chịu tác dụng sông băng
- khiến chịu tác dụng sông băng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (địa lý,địa chất) sau thời kỳ sông băng
- (địa lý,địa chất) sau thời kỳ sông băng
* tính từ
- có nguồn gốc từ dòng sông do băng hà tan ra
- có nguồn gốc từ dòng sông do băng hà tan ra
* danh từ
- băng hà học
- băng hà học
glacialize
* ngoại động từ
- khiến chịu tác dụng sông băng
- khiến chịu tác dụng sông băng
* phó từ
- lạnh lùng, lãnh đạm
- lạnh lùng, lãnh đạm