English to Vietnamese
Search Query: gin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gin
|
* danh từ
- rượu gin - cạm bẫy, bẫy - máy tỉa hột bông - (kỹ thuật) cái tời; trục nâng * ngoại động từ - đánh bẫy (thú săn) - tỉa hột (bông) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gin
|
chai gin ; chơi ; chầu rượu ; ly gin ; ra ; rượu gin ; rượu ; rượu đó ; tỉa ; uống say ; ù ;
|
|
gin
|
chai gin ; chơi ; chầu rượu ; ly gin ; rượu gin ; rượu ; rượu đó ; tỉa ; uống say ; ù ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gin; noose; snare
|
a trap for birds or small mammals; often has a slip noose
|
|
gin; cotton gin
|
a machine that separates the seeds from raw cotton fibers
|
|
gin; gin rummy; knock rummy
|
a form of rummy in which a player can go out if the cards remaining in their hand total less than 10 points
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coton-gin
|
* danh từ
- máy tỉa hạt bông |
|
gin-mill
|
* danh từ
- quán rượu ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gin-mill) |
|
gin-palace
|
* danh từ
- quán ăn trang trí loè loẹt; tiệm rượu trang trí loè loẹt |
|
gin-shop
|
* danh từ
- quán rượu ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gin-mill) |
|
saw-gin
|
* danh từ
- máy tuốt hạt bông có lưỡi răng cưa |
|
sloe-gin
|
* danh từ
- rượu mận gai |
|
gin rummy
|
* danh từ
- bài rumi cho hai người chơi |
|
gin-blok
|
* danh từ
- trục puli; palăng |
|
gin-wheel
|
* danh từ
- bánh xe cán bông |
|
pink gin
|
* danh từ
- đồ uống bằng rượu gin pha chế thêm vị đắng của vỏ angotua (có màu hơi hồng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
