English to Vietnamese
Search Query: gilt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gilt
|
* danh từ
- lợn cái con - sự mạ vàng !to take the gilt off the gingerbread - cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài * tính từ - mạ vàng, thiếp vàng * thời quá khứ & động tính từ quá khứ của gild |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gilt; gilding
|
a coating of gold or of something that looks like gold
|
|
gilt; aureate; gilded; gold; golden
|
having the deep slightly brownish color of gold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gilt-edged
|
* tính từ
- có gáy mạ vàng - (thông tục) nhất hạng |
|
silver gilt
|
* tính từ
- bằng bạc mạ vàng |
|
gilt- edged securities
|
- (Econ) Chứng khoán viền vàng; Chứng khoán hảo hạng.
+ Tất cả số nợ chính phủ, không tính trái phiếu Bộ tài chính, dưới dạng các chứng khoán có thể trao đổi được, (nghĩa là có thể bán được trên thị trường chứng khoán). |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
