English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gestation

Best translation match:
English Vietnamese
gestation
* danh từ
- sự thai nghén; thời kỳ thai nghén
- sự ấp ủ (ý đồ)

Probably related with:
English Vietnamese
gestation
mang thai ; đầu tiên ;
gestation
mang thai ; đầu tiên ;

May be synonymous with:
English English
gestation; gestation period
the period during which an embryo develops (about 266 days in humans)
gestation; maternity; pregnancy
the state of being pregnant; the period from conception to birth when a woman carries a developing fetus in her uterus

May related with:
English Vietnamese
gestation
* danh từ
- sự thai nghén; thời kỳ thai nghén
- sự ấp ủ (ý đồ)
gestate
* ngoại động từ
- có mang
- làm phát triển
* tính từ
- mang thai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: