English to Vietnamese
Search Query: gestate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gestate
|
* ngoại động từ
- có mang - làm phát triển * tính từ - mang thai |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gestate; conceive; conceptualise; conceptualize
|
have the idea for
|
|
gestate; bear; carry; expect; have a bun in the oven
|
be pregnant with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gestation
|
* danh từ
- sự thai nghén; thời kỳ thai nghén - sự ấp ủ (ý đồ) |
|
gestate
|
* ngoại động từ
- có mang - làm phát triển * tính từ - mang thai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
