English to Vietnamese
Search Query: gerontology
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gerontology
|
* danh từ
- khoa bệnh tuổi già |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gerontology
|
lão hóa học ;
|
|
gerontology
|
lão hóa học ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gerontology; geriatrics
|
the branch of medical science that deals with diseases and problems specific to old people
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gerontology
|
* danh từ
- khoa bệnh tuổi già |
|
gerontologic
|
* tính từ, cũng gerontological
- thuộc lão khoa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
