English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: germinable

Best translation match:
English Vietnamese
germinable
* tính từ
- có thể nẩy mầm

May related with:
English Vietnamese
germinal
* tính từ
- (thuộc) mầm; có tính chất mầm
- ở thời kỳ phôi thai
germinant
* tính từ
- nảy mầm
- nảy ra, nảy sinh
germinate
* nội động từ
- nảy mầm
- nảy ra, nảy sinh ra (trong trí)
* ngoại động từ
- làm mọc mộng, làm nảy mầm
- sinh ra, đẻ ra
germination
* danh từ
- sự mọc mộng, sự nảy mầm
germinative
* tính từ
- nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm
germinability
* danh từ
- khả năng, sức nẩy mầm
germinable
* tính từ
- có thể nẩy mầm
germinator
* danh từ
- thùng ươm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: