English to Vietnamese
Search Query: geopolitical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
geopolitical
|
* tính từ
- thuộc về khoa địa chính trị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
geopolitical
|
cạnh địa chính ; trong chính trị địa lý ; địa chính trị ; địa lý chính trị ;
|
|
geopolitical
|
cạnh địa chính ; trong chính trị địa lý ; địa chính trị ; địa lý chính trị ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
geopolitics
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- khoa địa chính trị |
|
geopolitical
|
* tính từ
- thuộc về khoa địa chính trị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
