English to Vietnamese
Search Query: genu
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
genu
|
* danh từ; số nhiều genua
- đầu gối |
May be synonymous with:
| English | English |
|
genu; articulatio genus; human knee; knee; knee joint
|
hinge joint in the human leg connecting the tibia and fibula with the femur and protected in front by the patella
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
genus
|
* danh từ, số nhiều genera
- (sinh vật học) phái, giống - loại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
