English to Vietnamese
Search Query: gentility
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gentility
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dòng dõi trâm anh; địa vị cao quý -(mỉa mai) vẻ quý phái, vẻ phong nhã, vẻ hào hoa !shabby gentility - sự cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gentility; breeding; genteelness
|
elegance by virtue of fineness of manner and expression
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gentile
|
* tính từ
- không phải là Do thái - không theo đạo nào * danh từ - người không phải là Do thái |
|
gentility
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dòng dõi trâm anh; địa vị cao quý -(mỉa mai) vẻ quý phái, vẻ phong nhã, vẻ hào hoa !shabby gentility - sự cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút |
|
gentilism
|
* danh từ
- người không phải Do Thái - người tà giáo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
