English to Vietnamese
Search Query: gent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gent
|
* danh từ
- (viết tắt) của gentleman - nhuôi &, ngài -(đùa cợt) người tự cho mình là hào hoa phong nhã |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gent
|
quý ông ;
|
|
gent
|
quý ông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gent; blighter; bloke; chap; cuss; fella; feller; fellow; lad
|
a boy or man
|
|
gent; gand; ghent
|
port city in northwestern Belgium and industrial center; famous for cloth industry
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gents
|
* danh từ
- (thông tục) nhà vệ sinh đàn ông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
