English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: genitive

Best translation match:
English Vietnamese
genitive
* tính từ
- (ngôn ngữ học) sở hữu
=the genitive cáe+ cách sở hữu, (thuộc) cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) cách sở hữu, (thuộc) cách

Probably related with:
English Vietnamese
genitive
sở hữu cách ;
genitive
sở hữu cách ;

May be synonymous with:
English English
genitive; genitive case; possessive; possessive case
the case expressing ownership
genitive; possessive
serving to express or indicate possession

May related with:
English Vietnamese
genital
* danh từ
- (động vật học) (thuộc) sinh dục
genitals
* danh từ số nhiều
- (động vật học) cơ quan sinh dục ngoài
genitive
* tính từ
- (ngôn ngữ học) sở hữu
=the genitive cáe+ cách sở hữu, (thuộc) cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) cách sở hữu, (thuộc) cách
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: