English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: geminate

Best translation match:
English Vietnamese
geminate
- 'dʤemineit/
* tính từ
- (sinh vật học) từng cặp, từng đôi
* ngoại động từ
- (sinh vật học) sắp thành cặp, sắp thành đôi

May be synonymous with:
English English
geminate; reduplicate
form by reduplication
geminate; pair
occur in pairs

May related with:
English Vietnamese
geminate
- 'dʤemineit/
* tính từ
- (sinh vật học) từng cặp, từng đôi
* ngoại động từ
- (sinh vật học) sắp thành cặp, sắp thành đôi
gemination
* danh từ (sinh vật học)
- sự sắp thành đôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: