English to Vietnamese
Search Query: gelt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gelt
|
* ngoại động từ gelded, gelt
- thiến (súc vật) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gelt; boodle; bread; cabbage; clams; dinero; dough; kale; lettuce; lolly; loot; lucre; moolah; pelf; scratch; shekels; simoleons; sugar; wampum
|
informal terms for money
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gelt
|
* ngoại động từ gelded, gelt
- thiến (súc vật) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
