English to Vietnamese
Search Query: gelatine
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gelatine
|
* danh từ
- Gelatin !blasting gelatine - chất nổ nitroglyxerin |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gelatine; gelatin
|
a colorless water-soluble glutinous protein obtained from animal tissues such as bone and skin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gelatine
|
* danh từ
- Gelatin !blasting gelatine - chất nổ nitroglyxerin |
|
gelatinize
|
* ngoại động từ
- nấu thành gelatin, làm thành gelatin * nội động từ - thành gelatin |
|
gelatinous
|
* tính từ
- (thuộc) gelatin - sền sệt |
|
gelatinization
|
* danh từ
- sự gelatin hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
