English to Vietnamese
Search Query: gee
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gee
|
* danh từ+ (gee-gee) /'dʤi:dʤi:/
- khuấy thán từ - đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee-ho, gee-hup, gee-up, gee-wo) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứ thế!, thế!, được! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gee
|
chà ; chúa ơi ; chết rồi ; hay quá ; lạy chúa ; thật ; trơ ; trời ; trời ơi ; tuyệt ; ôi ; được ; ̃ ; ồ ;
|
|
gee
|
chà ; chú ; chúa ơi ; chết rồi ; hay quá ; lạy chúa ; thật ; trơ ; trời ; trời ơi ; tuyệt ; ôi ; được ; ̃ ; ồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gee; g; g-force
|
a unit of force equal to the force exerted by gravity; used to indicate the force to which a body is subjected when it is accelerated
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gee-gee
|
* danh từ+ (gee-gee) /'dʤi:dʤi:/
- khuấy thán từ - đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee-ho, gee-hup, gee-up, gee-wo) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứ thế!, thế!, được! |
|
geese
|
* danh từ, số nhiều geese
- (động vật học) ngỗng, ngỗng cái - thịt ngỗng - người ngốc nghếch, người khờ dại !all his geese are swans - (xem) swan !can't say bo to a goose - (xem) bo !to cook that lays the golden eggs - tham lợi trước mắt * danh từ, số nhiều gooses - bàn là cổ ngỗng (của thợ may) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
