English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: absorb

Best translation match:
English Vietnamese
absorb
* ngoại động từ
- hút, hút thu (nước)
=dry sand absorb water+ cát khô hút nước
- hấp thu
=youths always absorb new ideas+ thanh niên luôn luôn hấp thu những tư tưởng mới
- miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý
=to be absorbed in thought+ mãi suy nghĩ
=to be absorbed in the study of Marxism-Leninism+ miệt mài nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lênin

Probably related with:
English Vietnamese
absorb
chúng hút ; cảm nhận ; cảm nhận được ; hút hết ; hút ; hấp thu những ; hấp thu ; hấp thụ ; hấp thụ được ; ngược ; nuốt chửng được ; nuốt ; thu hút ; thu ; tiếp thu ;
absorb
chúng hút ; cảm nhận ; cảm nhận được ; hút hết ; hút ; hấp thu những ; hấp thu ; hấp thụ ; hấp thụ được ; ngược ; nuốt chửng được ; nuốt ; thu hút ; thu ; tiếp thu ;

May be synonymous with:
English English
absorb; assimilate; ingest; take in
take up mentally
absorb; take over
take up, as of debts or payments
absorb; draw; imbibe; soak up; sop up; suck; suck up; take in; take up
take in, also metaphorically
absorb; take in
suck or take up or in
absorb; engross; engulf; immerse; plunge; soak up; steep
devote (oneself) fully to
absorb; engage; engross; occupy
consume all of one's attention or time

May related with:
English Vietnamese
absorbability
* danh từ
- khả năng hút thu
absorbable
* tính từ
- có thể nuốt được; có thể bị hút
- có thể hút thu được; có thể bị hút thu
absorbed
* tính từ
- miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú
=with absorbed interest+ chú ý miệt mài; say mê thích thú
absorbent
* tính từ
- hút nước, thấm hút
=absorbent cotton wood+ bông hút nước
* danh từ
- chất hút thu; máy hút thu
- (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)
absorber
* danh từ
- (kỹ thuật) thiết bị hút thu
- cái giảm xóc (ô tô)
absorbing
* tính từ
- hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
=an absorbing story+ câu chuyện hấp dẫn
=to tell the story in an absorbing way+ kể chuyện một cách hấp dẫn
absorbedness
- xem absorbed
absorbency
- xem absorbent
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: