English to Vietnamese
Search Query: gall
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gall
|
* danh từ
- mật - túi mật - chất đắng; vị đắng - (nghĩa bóng) nỗi cay đắng, mối hiềm oán =the gall of life+ nỗi cay đắng ở đời - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự trơ tráo; sự láo xược =to have the gall to do something+ dám trơ tráo làm việc gì, dám mặt dạn máy dày làm việc gì !gall and wormwood - cái đáng căm ghét - sự hằn học !a pen dipped in gall - ngòi bút châm biếm cay độc * danh từ - (thực vật học) mụn cây, vú lá - vết sầy da, chỗ trượt da (ở ngựa...) - chỗ trơ trụi (ở cánh đồng...) - sự xúc phạm, sự chạm (lòng tự ái...) * động từ - làm sầy da, làm trượt da - làm phiền, làm khó chịu; xúc phạm lòng tự ái =to gall somebody with one's remarks+ xúc phạm lòng tự ái của ai vì những nhận xét của mình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gall
|
cay đắng ; gan ; làm phiền ; mật đắng ; ra mật ; đắng ; độc ;
|
|
gall
|
cay đắng ; gan ; làm phiền ; mật đắng ; đắng ; độc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gall; saddle sore
|
an open sore on the back of a horse caused by ill-fitting or badly adjusted saddle
|
|
gall; bitterness; rancor; rancour; resentment
|
a feeling of deep and bitter anger and ill-will
|
|
gall; bile
|
a digestive juice secreted by the liver and stored in the gallbladder; aids in the digestion of fats
|
|
gall; cheekiness; crust; freshness; impertinence; impudence; insolence
|
the trait of being rude and impertinent; inclined to take liberties
|
|
gall; chafe; fret
|
become or make sore by or as if by rubbing
|
|
gall; irk
|
irritate or vex
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gall-bladder
|
* danh từ
- túi mật |
|
gall-fly
|
* danh từ
- sâu cây vú lá |
|
gall-nut
|
* danh từ
- mụn cây, vú lá |
|
gall-stone
|
* danh từ
- (y học) sỏi mật |
|
oak-gall
|
-fig) /'oukfig/ (oak-gall) /'oukgɔ:l/ (oak-nut) /'ouknʌt/ (oak-plum) /'oukplʌm/ (oak-potato) /'oukpə,teitou/ (oak-spangle) /'ouk,spæɳgl/ (oak-wart) /'oukwɔ:t/
* danh từ - (thực vật học) vú lá sồi |
|
ox-gall
|
* danh từ
- mật bò (để làm thuốc) |
|
gall-duct
|
* danh từ
- ống mật |
|
galling
|
* tính từ
- khiến cho bực bội, gây khó chịu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
