English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fuss

Best translation match:
English Vietnamese
fuss
* danh từ
- sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị
=to make a great fuss about trifles+ làm om sòm về những chuyện không đáng kể
=to make a freat fuss about somebody+ làm rối rít lên về một người nào
=to kick up a fuss+ làm nhặng xị cả lên
- sự quan trọng hoá
* nội động từ
- làm ầm lên; rối rít; nhặng xị lên
* ngoại động từ
- làm (ai) cuống quít
- làm phiền, làm rầy (ai)

Probably related with:
English Vietnamese
fuss
có ồn ; dối họ ; mà bực dọc ; một tiếng ồn ào nào ; một tiếng ồn ào ; nhặn xị ; nhặng xị ; phiền hà ; phiền quá ; quá chú trọng ; rầy ; rắc rối ; rối lên ; rối ; tiếng ồn ào nào ; tiếng ồn ào ; trọng ; ào ; đòi hỏi gì ; ầm ĩ ; ồn ào ;
fuss
có ồn ; dối họ ; mà bực dọc ; một tiếng ồn ào nào ; một tiếng ồn ào ; nhặn xị ; nhặng xị ; phiền hà ; phiền quá ; quá chú trọng ; rầy ; rắc rối ; rối lên ; rối ; tiếng ồn ào nào ; tiếng ồn ào ; trọng ; ào ; đòi hỏi gì ; ầm ĩ ; ồn ào ;

May be synonymous with:
English English
fuss; dither; flap; pother; tizzy
an excited state of agitation
fuss; bother; hassle; trouble
an angry disturbance
fuss; bicker; bickering; pettifoggery; spat; squabble; tiff
a quarrel about petty points
fuss; ado; bustle; flurry; hustle; stir
a rapid active commotion
fuss; fret; niggle
worry unnecessarily or excessively
fuss; mother; overprotect
care for like a mother

May related with:
English Vietnamese
fuss-budget
-budget) /'fʌs,bʌdʤit/
* danh từ
- (thông tục) người hay làm to chuyện (về những chuyện không đáng kể); người hay nhắng nhít
fuss-pot
-budget) /'fʌs,bʌdʤit/
* danh từ
- (thông tục) người hay làm to chuyện (về những chuyện không đáng kể); người hay nhắng nhít
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: