English to Vietnamese
Search Query: fusionism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fusionism
|
* danh từ
- thuyết hợp nhất, thuyết liên hiệp |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fusion-bomb
|
* danh từ
- bom hydrô |
|
fusionism
|
* danh từ
- thuyết hợp nhất, thuyết liên hiệp |
|
fusion process
|
- (Tech) phương pháp nóng chảy
|
|
fusion zone
|
- (Tech) vùng nóng chảy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
