EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fusion

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

fusion
* danh từ
- sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra
- sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra
- sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

fusion
chảy ; dung hợp ; dự ; hiện hợp hạch ; hỗn hợp ; hợp hạch ; kết hợp với linh hồn ; kết hợp với ; kết hợp ; nhiệt hạch ; nung chảy ; nóng chảy ; nấu chảy ; phản ; phản ứng tổng hợp ; phản ứng ; quá trình dung hợp ; sống hợp hạch ; sự dung hợp ; sự kết hợp ; sự nóng chảy ; tổng hợp hạt nhân ; tổng hợp laser thì ; ứng hợp hạch ;
fusion
chảy ; dung hợp ; dự ; hiện hợp hạch ; hơ ; hỗn hợp ; hợp hạch ; kết hợp với linh hồn ; kết hợp với ; kết hợp ; nhiệt hạch ; nung chảy ; nóng chảy ; nấu chảy ; phản ; phản ứng tổng hợp ; phản ứng ; quá trình dung hợp ; sống hợp hạch ; sự dung hợp ; sự kết hợp ; sự nóng chảy ; tổng hợp hạt nhân ; tổng hợp laser thì ; ứng hợp hạch ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

fusion merger; unification
an occurrence that involves the production of a union
fusion coalition
the state of being combined into one body
fusion nuclear fusion; nuclear fusion reaction
a nuclear reaction in which nuclei combine to form more massive nuclei with the simultaneous release of energy
fusion optical fusion
the combining of images from the two eyes to form a single visual percept
fusion spinal fusion
correction of an unstable part of the spine by joining two or more vertebrae; usually done surgically but sometimes done by traction or immobilization

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- bom hydrô
* danh từ
- thuyết hợp nhất, thuyết liên hiệp
fusion process
- (Tech) phương pháp nóng chảy
fusion zone
- (Tech) vùng nóng chảy

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F