English to Vietnamese
Search Query: fury
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fury
|
* danh từ
- sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết =in a fury+ đang cơn giận dữ - sự ham mê, sự cuồng nhiệt - sự ác liệt, sự mãnh liệt =the fury of the battle+ tính chất ác liệt của trận đánh =the fury of the wind+ sức mạnh mãnh liệt của cơn gió - sư tử Hà đông, người đàn bà nanh ác - (số nhiều) (nghĩa bóng) sự cắn rứt, sự day dứt (của lương tâm) - (số nhiều) (thần thoại,thần học) nữ thần tóc rắn - (số nhiều) (nghĩa bóng) thần báo thù !like fury - giận dữ, điên tiết - mãnh liệt, mạnh mẽ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fury
|
cơn giận nổi ; cơn giận ; cơn thạnh nộ ; cơn thịnh nộ ; cơn tức giận ; giận dữ ; giận ta ; giận ; mà ta phát giận ; nổi giận ; nộ ; phát giận ; sai ; sự giận ; sự thạnh nộ ; ta phát giận ; thạnh nộ ta ; thạnh nộ ; tức là cơn thạnh nộ ;
|
|
fury
|
cơn giận nổi ; cơn giận ; cơn thạnh nộ ; cơn thịnh nộ ; cơn tức giận ; giận dữ ; giận ta ; giận ; mà ta phát giận ; nổi giận ; nộ ta ; nộ ; sự giận ; sự thạnh nộ ; ta phát giận ; thạnh nộ ta ; thạnh nộ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fury; enragement; infuriation; madness; rage
|
a feeling of intense anger
|
|
fury; craze; delirium; frenzy; hysteria
|
state of violent mental agitation
|
|
fury; ferocity; fierceness; furiousness; vehemence; violence; wildness
|
the property of being wild or turbulent
|
|
fury; erinyes; eumenides
|
(classical mythology) the hideous snake-haired monsters (usually three in number) who pursued unpunished criminals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fury
|
* danh từ
- sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết =in a fury+ đang cơn giận dữ - sự ham mê, sự cuồng nhiệt - sự ác liệt, sự mãnh liệt =the fury of the battle+ tính chất ác liệt của trận đánh =the fury of the wind+ sức mạnh mãnh liệt của cơn gió - sư tử Hà đông, người đàn bà nanh ác - (số nhiều) (nghĩa bóng) sự cắn rứt, sự day dứt (của lương tâm) - (số nhiều) (thần thoại,thần học) nữ thần tóc rắn - (số nhiều) (nghĩa bóng) thần báo thù !like fury - giận dữ, điên tiết - mãnh liệt, mạnh mẽ |
|
furies
|
* danh từ số nhiều
- các nữ thần trả thù (thần thoại Hy-lạp) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
