English to Vietnamese
Search Query: furbish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
furbish
|
* ngoại động từ
- mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng =to furbish a sword+ mài gươm sáng loáng - ((thường) + up) làm mới lại, trau dồi lại; phục hồi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
furbish; buff; burnish
|
polish and make shiny
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
furbish
|
* ngoại động từ
- mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng =to furbish a sword+ mài gươm sáng loáng - ((thường) + up) làm mới lại, trau dồi lại; phục hồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
