English to Vietnamese
Search Query: funk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
funk
|
* danh từ
- (thông tục) sự kinh sợ =to be in a funk+ kinh sợ =a blue funk+ sự khiếp sợ, sự kinh hãi - kẻ nhát gan * nội động từ - (thông tục) sợ, sợ hãi, hoảng sợ =to funk at something+ sợ làm việc gì - lẩn tránh (vì sợ), chùn bước * ngoại động từ - sợ, sợ hãi (cái gì, ai) - lẩn tránh, trốn tránh (vì sợ) - làm kinh sợ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
funk
|
chuyện vớ vẫn ; sợ hãi ;
|
|
funk
|
chuyện vớ vẫn ; sợ hãi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
funk; blue funk
|
a state of nervous depression
|
|
funk; casimir funk
|
United States biochemist (born in Poland) who showed that several diseases were caused by dietary deficiencies and who coined the term `vitamin' for the chemicals involved (1884-1967)
|
|
funk; cringe; flinch; quail; recoil; shrink; squinch; wince
|
draw back, as with fear or pain
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blue funk
|
* danh từ
- sự sợ xanh mắt |
|
funk-hole
|
* danh từ
- hầm, hầm trú ẩn - công việc tạo ra để lấy cớ lẩn tránh nghĩa vụ quân sự |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
