English to Vietnamese
Search Query: funicular
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
funicular
|
* tính từ
- (thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây - có dây kéo =a funicular railway+ đường sắt leo núi (có dây kéo các toa) - (giải phẫu) (thuộc) thừng tinh - (thực vật học) (thuộc) cán phôi * danh từ - đường sắt leo núi (có dây cáp kéo các toa) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
funicular; cable railway; funicular railway
|
a railway up the side of a mountain pulled by a moving cable and having counterbalancing ascending and descending cars
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
funicular
|
* tính từ
- (thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây - có dây kéo =a funicular railway+ đường sắt leo núi (có dây kéo các toa) - (giải phẫu) (thuộc) thừng tinh - (thực vật học) (thuộc) cán phôi * danh từ - đường sắt leo núi (có dây cáp kéo các toa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
