English to Vietnamese
Search Query: fundamentality
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fundamentality
|
* danh từ
- tính chất cơ bản, tính chất cơ sở, tính chất chủ yếu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fundamental
|
* tính từ
- cơ bản, cơ sở, chủ yếu =fundamental rules+ những quy tắc cơ bản - (âm nhạc) gốc =fundamental note+ nốt gốc * danh từ, (thường) số nhiều - quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản =the fundamentals of mathematics+ những quy tắc cơ bản của toán học - (âm nhạc) nốt gốc |
|
fundamentalism
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trào lưu chính thống (tin tuyệt đối vào kinh thánh) |
|
fundamentality
|
* danh từ
- tính chất cơ bản, tính chất cơ sở, tính chất chủ yếu |
|
fundamentally
|
* phó từ
- về cơ bản |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
