English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fuller

Best translation match:
English Vietnamese
fuller
* danh từ
- thợ chuội và hồ vải

Probably related with:
English Vietnamese
fuller
dày hơn ; thợ nện ; đầy đủ hơn ;
fuller
dày hơn ; đầy đủ hơn ;

May be synonymous with:
English English
fuller; melville w. fuller; melville weston fuller
United States jurist and chief justice of the United States Supreme Court (1833-1910)
fuller; buckminster fuller; r. buckminster fuller; richard buckminster fuller
United States architect who invented the geodesic dome (1895-1983)

May related with:
English Vietnamese
augmented dickey fuller test
- (Econ) ADF - Kiểm định Dickey Fuller bổ sung.
+ Kiểm định này là một phiên bản của kiểm định Dickey Fuller đối với một đơn vị gốc khi tiêu thức xáo động là tương quan theo chuỗi sau khi đã xem xét sự khác nhau trong quá trình tĩnh khác (DSP).
dickey fuller test
- (Econ) Các kiểm định Dickey Fuller.
+ Một tập hợp các kiểm định sự tồn tại của đơn vị gốc trong chuỗi thời gian.
fullering
* danh từ
- sự tạo rãnh bằng rèn
- sự xâm mối nối đinh tán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: