English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: full-length

Best translation match:
English Vietnamese
full-length
* tính từ
- dài như thường lệ
- dài bằng thân người
=a full-length portrait+ bức chân dung to như thật (cao bằng người)
=a full-length mirror+ gương đứng soi được cả người

May be synonymous with:
English English
full-length; dead; uncut; utter
complete
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: