English to Vietnamese
Search Query: full-length
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
full-length
|
* tính từ
- dài như thường lệ - dài bằng thân người =a full-length portrait+ bức chân dung to như thật (cao bằng người) =a full-length mirror+ gương đứng soi được cả người |
May be synonymous with:
| English | English |
|
full-length; dead; uncut; utter
|
complete
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
