English to Vietnamese
Search Query: fuguing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fuguing
|
* tính từ
- (âm nhạc) dưới hình thức fuga |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fugue
|
* danh từ
- (âm nhạc) fuga - (y học) cơn điên bỏ nhà đi * động từ - (âm nhạc) soạn fuga; biểu diễn fuga |
|
fugued
|
* tính từ
- (âm nhạc) dưới hình thức fuga |
|
fuguing
|
* tính từ
- (âm nhạc) dưới hình thức fuga |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
