English to Vietnamese
Search Query: fry
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fry
|
* danh từ
- cá mới nở, cá bột - cá hồi hai năm * danh từ - thịt rán * động từ - rán, chiên !to have other fish to fry - fish |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fry
|
bị ráng ; chiên xu ; chiên xu ̀ ; chiên ; chiên đấy ; châm điện vào ; cá nhỏ ; câu ; nướng chín ; nướng ; rán ; thịt rán ; vụ ; đem chiên ; được chiên lên ;
|
|
fry
|
bị ráng ; chiên xu ; chiên xu ̀ ; chiên ; chiên đấy ; châm điện vào ; cá nhỏ ; câu ; nướng chín ; nướng ; rán ; thịt rán ; vụ ; đem chiên ; được chiên lên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fry; roger eliot fry; roger fry
|
English painter and art critic (1866-1934)
|
|
fry; christopher fry
|
English dramatist noted for his comic verse dramas (born 1907)
|
|
fry; child; kid; minor; nestling; nipper; shaver; small fry; tiddler; tike; tyke; youngster
|
a young person of either sex
|
|
fry; electrocute
|
kill by electrocution, as in the electric chair
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
small fry
|
* danh từ
- cá nhỏ, cá con - bọn trẻ con, bọ trẻ ranh - lũ người tầm thường nhỏ mọn - những vật tầm thường nhỏ mọn |
|
deep-fry
|
* động từ
- chiên rán ngập mỡ |
|
fry-up
|
* danh từ
- đựa thức ăn rán |
|
stir-fry
|
* ngoại động từstir-fried+xào (rau, thịt )
* danh từ - món xào (món ăn phương đông) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
