English to Vietnamese
Search Query: frustrating
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
frustrating
|
* tính từ
- làm nản lòng, gây sự bực dọc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
frustrating
|
bực bội ; bực bội đối ; bực dọc ; bực mình ; chán ; gây bực bội ; gây bực mình ; hổ ; khó chịu ; khó quá ; khủng khiếp ; là khó chịu ; làm thất vọng ; nhức nhối ; nản ; quá khổ so ; thất vọng khi ; thất vọng ; tức giận ; đang nản lòng ; đau lòng ;
|
|
frustrating
|
bực bội ; bực bội đối ; bực dọc ; bực mình ; chán ; gây bực bội ; gây bực mình ; hổ ; khó chịu ; khó quá ; khủng khiếp ; là khó chịu ; làm thất vọng ; nhức nhối ; nản ; quá khổ so ; thất vọng khi ; thất vọng ; tức giận ; đang nản lòng ; đau lòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
frustrating; frustrative; thwarting
|
preventing realization or attainment of a desire
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
frustrate
|
* ngoại động từ
- làm thất bại, làm hỏng =to be frustrate in one's plan+ bị thất bại trong kế hoạch - chống lại, làm cho mất tác dụng; làm cho vô hiệu quả =to frustrate the effects of poison+ làm mất tác dụng của chất độc - làm thất vọng, làm vỡ mộng |
|
frustration
|
* danh từ
- sự làm thất bại, sự làm hỏng - sự làm mất tác dụng - sự làm thất vọng, sự làm vỡ mộng; tâm trạng thất vọng, tâm trạng vỡ mộng |
|
frustrated
|
* tính từ
- nản lòng, nản chí |
|
frustrating
|
* tính từ
- làm nản lòng, gây sự bực dọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
