English to Vietnamese
Search Query: fruition
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fruition
|
* danh từ
- sự hưởng (cái mong muốn); sự thực hiện (nguyện vọng...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khai hoa kết trái |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fruition
|
hoàn thành ;
|
|
fruition
|
hoàn thành ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fruition; realisation; realization
|
something that is made real or concrete
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fruition
|
* danh từ
- sự hưởng (cái mong muốn); sự thực hiện (nguyện vọng...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khai hoa kết trái |
|
fruition
|
hoàn thành ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
