EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

from

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

from
* giới từ
- từ
=to start from Hanoi+ bắt đầu đi từ Hà-nội
=to know someone from a child+ biết một người nào từ tấm bé
=to count from one to ten+ đếm từ một đến mười
=from morning till night+ từ sáng đến tối
=from place to place+ từ nơi này sang nơi khác
=a letter from home+ một bức thư (từ) nhà (gửi đến)
- dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ
=to judge from appearances+ dựa vào (theo) bề ngoài mà xét đoán
- khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách
=to save a thing from damage+ giữ gìn một vật khỏi bị hư hỏng
=to go [away] from house+ đi (xa) khỏi nhà
- vì, do, do bởi
=to tremble from fear+ run lên vì sợ hãi
- với
=to differ from others+ khác với những người khác; khác với những cái khác
- bằng
=wine is made from grapes+ rượu vang làm bằng nho
- của (ai... cho, gửi, tặng, đưa)
=gilfs from friends+ quà của bạn bè (gửi tặng)
!from of old
- ngày xưa, ngày trước, thuở xưa, lâu rồi
=I know it from of old+ tôi biết việc ấy đã lâu rồi

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

from
a ; ai ; anh từ ; anh ; anh ở ; biến ; biết từ ; biết về ; bàn tay ; bán ; bây ; bên ; băng ; bư ; bư ́ c ; bư ́ ; bạn đến từ ; bản ; bất ; bắt đầu từ ; bằng cách ; bằng từ ; bằng ; bệnh ; bị ; bọn ; bỏ ; bởi từ ; bởi vì ; bởi ; c kho ; c tư ; c tư ̀ ; c ; cao ; cho bệnh ; cho bởi ; cho khỏi ; cho nó biết ; cho nó ; cho ta ; cho ; chuyển từ ; chúng từ ; chỉ có trong ; chỉ từ ; chọn ; chống lại ; chống ; chỗ ; chớ ; chụp ; chứ ; chứng ; con người ; con ; cu ; cu ̃ ng ; cu ̃ ; cu ̉ ; cung ; cuộc ; các ; cách với ; cách xa ; cách ; cám ; cây ; cça ; có người từ ; có trong ; có từ khỏi ; có từ ; có ; công ; cùa ; cùng khỏi ; cùng ; cũ ; cũng như ; cũng từ ; cướp ; cạnh ; cần ; của các ; của một ; của người ; của thế ; của từ ; của ; cứu ; danh ; diếm ; do ; dân ; dân đài ; dân ở ; dưới ; gia ; giấc ; giỏi ; giống như ; giống từ ; giống ; giữa ; gì trong ; gì từ ; gì về ; gì với ; gì ; gần ; gặp ; gọi ; gốc từ ; gốc ; gửi từ ; gửi ; gửi ở ; hay với ; hiểu ; hoa ; hà ; hàng ; hòa ; hả ; học ; họp ở ; hỏi ; hồi từ ; hồi ; hồn ; hộ ; i kho ; i kho ̉ ; i tư ; i tư ̀ ; i ; i ơ ; khi chứng ; khi tôi ; khi từ ; khi ; kho ; kho ̉ i ; kho ̉ ; khoảng ; khoảng đến ; khuyên ; khác ; khïi ; khôi ; không bị ; không cho chúng ; không cho ; không có ; không hề ; không khứng ; không làm ; không phân ; không phải từ ; không phải ; không rời ; không sạch ; không theo ; không thể ; không từ ; không ; không ở ; khỏi giữa ; khỏi khỏi ; khỏi những ; khỏi nơi ; khỏi tay ; khỏi trước ; khỏi từ trong ; khỏi ; kinh ; kể tư ; kể từ ; kể ; liên ; luôn ; là của ; là do ; là không ; là khỏi ; là los ; là người ; là nhờ ; là trong ; là tới ; là từ ; là vì ; là ; là đã ; là ở trong ; là ở ; làm gì từ ; làm như ; làm từ ; làm ; làm ở ; lành ; lây ; lên ; lìa khỏi ; lìa ; lúc ; lúc ở ; lưu ; lại từ trong ; lại từ ; lại về ; lại ; lại ở ; lấp ; lấy từ ; lấy ; lấy đâu ; lấy được ; lần ; lẫn ; lắm ; lời của ; lời ; mà ra ; mà từ một ; mà từ ; mà ; mơ ; mất ; mật ; mọi ; mỗi ; một trong ; một ; mới từ ; mới ; mỡ ; n kho ; n tư ; n tư ̀ ; n ; ng xa ; ng xa ̣ ; ngay bên ; ngay trước ; ngay từ ; ngay ; nghiệp là ; nghiệp ; ngoài ; nguồn từ ; nguồn ; ngày ; ngăn ; ngũ ; người bởi ; người của ; người mà ; người mà đã ; người trong ; người từ ; người ; người ở ; ngờ ; nhiễm ; nhà ; nhãy ; nhìn từ ; nhìn ; như cũ ; như từ ; như ; nhưng từ ; nhưng với ; nhưng ; nhận ; nhờ ; những thứ từ ; những ; nào từ ; nào với ; nào ; nào ở trong ; này kể từ ; này qua ; này từ ; này đến ; nó ; nói từ ; nói với ; nơi ; nạn ; nếu ; nữa kể từ ; nữa ; phát ra từ ; phát ; phân ; phép ; phía ; phóng ra ; phóng ; phương ; phải không ; phải trốn ; phải từ ; phải ; qua ; qua ́ ; quà của ; quê ; quê ở ; quần ; ra bởi ; ra cách xa khỏi ; ra cách xa ; ra khi ; ra khỏi từ trong ; ra khỏi ; ra ngoài ; ra từ ; ra với ; ra xa ; ra ; rách ; rồi từ ; rời khỏi ; rời xa ; rời ; rời đó ; sang ; sau khi ; sau ; sinh ra ; sinh ra ở ; sinh sống ; sinh từ ; sinh ; so từ ; so với con ; so với ; so ; suy ; sáng ; sóng ; sẽ không ; sẽ ra từ ; sẽ từ ; sẽ đến từ ; sống ; sống ở ; sự ; t tư ; t tư ̀ ; t đi tư ; t đi tư ̀ ; ta từ ; ta đã làm gì từ ; takhoir ; tay ; thay ; theo ; thiếu ; thoát khỏi ; thoát ; thuộc về ; thuộc ; thuở ; thái ; thì cho ; thì từ ; thư ; thường là do ; thần ; thẩm ; thế ; thỉnh ; thị trường ; thị từ ; thị ; thỏi ; thời ; thừ ; tin từ ; tin ; tiến từ ; toàn ; trong khi ; trong việc ; trong ; truy ; truyền từ ; tránh khỏi ; tránh xa ; tránh ; trên ; trông như một ; trông như ; trông ; trước nhà ; trước trên ; trước ; trường ; trải từ ; trốn ; trở ; trừ ; trực ; të ; tính từ ; tôi khỏi ; tôi từ ; tø ; tư ; tư ̀ trong ; tư ̀ tư ; tư ̀ tư ̀ ; tư ̀ ; tư ̉ ; tại ; tận ; tặng ; tồi ; tổ ; tổn ; tới nhà ; tới nơi ; tới từ ; tới ; tụi ; tứ ; tức ; từ chỗ ; từ con ; từ các ; từ cách xa ; từ cách ; từ có ; từ cõi ; từ cả ; từ của ; từ do ; từ giữa ; từ khi ; từ khỏi ; từ một ; từ người ; từ những ; từ này ; từ nơi ; từ phía ; từ sau ; từ tay ; từ trong con ; từ trong ; từ trên ; từ từ ; từ việc ; từ xa ; từ ; từ đâu ; từ đây ; từ đó ; từ đầu ; tự ; vi ; vi ̀ ; viêm ; viên ; việc cho ; việc trong ; và cho ; và do ; và thời ; và từ ; và với ; và ; vào kinh ; vào ; vì bởi ; vì ; vô ; văn ; vơ ; vơ ́ i ; vơ ́ ; vượt ; vậy ; về sự ; về từ ; về ; vệ khỏi ; với không ; với lạc ; với mình từ ; với ta từ ; với từ ; với ; xa cách ; xa khỏi ; xa ; xa ́ ; xa ̣ ; xin ; xuâ ; xuâ ́ t ; xuâ ́ ; xuất phát từ ; xuất ; xuống ; y tư ; y ; à ; ông ta từ ; ăn ; đi khỏi ; đi lại ; đi rời xa ; đi tư ; đi tư ̀ ; đi từ ; đi vì ; đi ; điều gì ; điều mà ; điều ; đo ; đoạt của ; đuổi theo ; đuổi ; đài ; đám ; đánh thức ; đâu ; đây từ ; đã làm gì từ ; đã làm ; đã nhận ; đã nói từ ; đã ; đê ̉ kho ; đê ̉ kho ̉ ; đó khỏi ; đó từ ; đó với ; đó ; đó ở ; được bệnh ; được gì ; được khỏi ; được từ ; được ; đại ; đấy ; đầu từ ; đầu ; đến bởi ; đến cho ; đến gần ; đến mà ; đến phía ; đến qua ; đến tận ; đến từ quốc gia như ; đến từ quốc gia ; đến từ quốc ; đến từ ; đến việc ; đến ; để tránh khỏi ; để tránh ; để ; địa ; địch ; đồ hồi ; đồ từ ; đồ ; đụng tới ; ơ ; ơ ̉ ; ̀ cu ; ̀ cu ̉ ; ̀ của ; ̀ i kho ; ̀ i kho ̉ ; ̀ i ; ̀ n ; ̀ trong ; ̀ trên ; ̀ tư ; ̀ tư ̀ ; ̀ từ ; ̀ ; ́ c ; ́ n kho ; ́ n tư ; ́ n ; ́ ng xa ; ́ ng xa ̣ ; ́ quê ; ́ t đi tư ; ́ t đi tư ̀ ; ́ tư ; ́ tư ̀ ; ́ ơ ; ́ ơ ̉ ; ̃ n ; ̃ tư ; ̉ i ơ ; ̉ tư ̀ tư ; ̉ tư ̀ tư ̀ ; ̣ a ; ̣ c tư ; ̣ c tư ̀ ; ̣ i ; ̣ n ; ̣ tư ; ̣ ; ấy khỏi ; ấy là từ ; ở ngoài ; ở ngăn ; ở người ; ở nhà ; ở nơi ; ở quê ; ở trong ; ở trên ; ở từ ; ở ; ở đây ; ở đó ; … từ ;
from
a bă ; a bă ̀ ng ; a bă ̀ ; a ; a ́ ; ai ; anh từ ; anh ; anh ở ; ban ; bay ; biến ; biết từ ; biết về ; bàn tay ; bán ; bây ; bên ; băng ; bạn đến từ ; bản ; bất ; bắt đầu từ ; bằng cách ; bằng từ ; bằng ; bệnh ; bị ; bọn ; bỏ ; bớt ; bởi từ ; bởi ; c kho ; c tư ; c tư ̀ ; c ; cao ; cho bệnh ; cho bởi ; cho khỏi ; cho nó biết ; cho nó ; cho ta ; cho ; chuyển từ ; chuyển ; chúng từ ; chút ; chảy ; chỉ có trong ; chỉ từ ; chịu ; chọn ; chống lại ; chống ; chỗ ; chớ ; chụp ; chứ ; chứng ; cu ; cu ̉ ; cu ̣ ; cung ; cuộc ; các ; cách với ; cách xa ; cách ; cái ; cám ; cây ; cça ; có người từ ; có trong ; có từ khỏi ; có từ ; có ; công ; cùa ; cùng khỏi ; cùng ; cú ; căn ; cũ ; cũng như ; cũng từ ; cướp ; cạnh ; cản ; cản được ; cấm ; cần ; cắp ; cớm ; của các ; của một ; của người ; của thế ; của từ ; của ; cứu ; d ; danh ; di ; diếm ; diện ; diệt ; do ; dân ; dân đài ; dân ở ; dưới ; dặm ; dịch ; gia ; giấc ; giỏi ; giống như ; giống từ ; giống ; giữa ; grant ; gì trong ; gì từ ; gì với ; gì ; gần ; gặp ; gọi ; gốc của ; gốc từ ; gốc ; gởi ; gửi từ ; gửi ; gửi ở ; hao ; hay với ; hiểu ; hoa ; hà ; hàng ; hòa ; hả ; hết ; học ; họp ở ; hỏi ; hồi từ ; hồi ; hồn ; hộ ; hứa ; i kho ; i kho ̉ ; i tư ; i tư ̀ ; i vi ; i vi ̀ ; i ; i ơ ; khi chứng ; khi tôi ; khi từ ; khi ; kho ; kho ̉ i ; kho ̉ ; khoảng ; khoảng đến ; khuyên ; khuất ; khác ; khïi ; khôi ; không bị ; không cho chúng ; không cho ; không còn ; không hề ; không khứng ; không làm ; không nghe ; không phân ; không phải từ ; không phải ; không rời ; không sạch ; không theo ; không thể ; không từ ; không ; không đâu ; không ở ; khắp ; khỏi giữa ; khỏi khỏi ; khỏi những ; khỏi nơi ; khỏi tay ; khỏi trước ; khỏi từ trong ; khỏi ; khổ ; kinh ; kể tư ; kể từ ; lan ; liên ; luôn ; là của ; là do ; là không ; là khỏi ; là los ; là người ; là nhờ ; là trong ; là tới ; là từ ; là vì ; là ; là ở ; làm gì từ ; làm như ; làm từ ; làm ; làm được ; làm ở ; lành ; lây ; lên ; lìa khỏi ; lìa ; lùi ; lúc ; lúc ở ; lưu ; lại trạng ; lại từ trong ; lại từ ; lại về ; lại ; lại ở ; lấp ; lấy từ ; lấy ; lấy đâu ; lấy được ; lần ; lẫn ; lắm ; lời của ; lời ; mua ; mà theo ; mà từ một ; mà từ ; mà ; mæt ; mơ ; mất ; mật ; mắc ; mọi ; mồ ; mồi ; mỗi ; một trong ; một ; mới từ ; mỡ ; n kho ; n ra ; n tư ; n tư ̀ ; n ; ng kho ; ng kho ̉ ; ng xa ; ng xa ̣ ; ngay bên ; ngay trước ; ngay từ ; ngay ; nghe ; nghiệp là ; nghiệp ; ngoài ; nguồn từ ; nguồn ; ngày ; ngăn ; ngũ ; ngươ ; ngươ ̀ i ; người bởi ; người của ; người mà ; người mà đã ; người trong ; người từ ; người ; người ở ; ngờ ; ngừng ; nhiễm ; nhà ; nhân ; nhãy ; nhìn từ ; nhìn ; như cũ ; như từ ; như ; nhưng từ ; nhưng với ; nhưng ; nhận ; nhờ ; những thứ từ ; những ; nào từ ; nào với ; nào ; nào ở trong ; này kể từ ; này qua ; này từ ; này đến ; nó ; nói từ ; nói với ; núi ; năm ; nơi ; nạn ; nếu ; nỗi ; nữ ; nữa kể từ ; nữa ; phát ra từ ; phát ; phân ; phép ; phía ; phóng ra ; phóng ; phương ; phải trốn ; phải từ ; phải ; phủ ; qua ; qua ́ ; quà của ; quê ; quê ở ; quần ; ra bởi ; ra cách xa khỏi ; ra cách xa ; ra khi ; ra kho ; ra khỏi từ trong ; ra khỏi ; ra ngoài ; ra từ ; ra với ; ra xa ; ra ; ra ở ; riêng ra ; rosado ; rách ; rơi ; rồi từ ; rồi đấy tứ ; rời khỏi ; rời xa ; rời ; rời đó ; sang ; sau khi ; sau ; sinh ra ở ; sinh sống ; sinh từ ; sinh ; so từ ; so vơ ; so vơ ́ i ; so vơ ́ ; so với con ; so với ; so ; so ̀ ; so ́ c ; so ́ ; suy ; sáng ; sóng ; sơn ; sạch ; sẽ không ; sẽ ra từ ; sẽ từ ; sẽ đến từ ; sống ; sống ở ; sự ; t tư ; t tư ̀ ; t ; t đi tư ; t đi tư ̀ ; ta từ ; ta đã làm gì từ ; takhoir ; tay ; thay ; theo lối ; theo ; thiếu ; thoát khỏi ; thoát ; thuốc ; thuộc về ; thuộc ; thuở ; thì cho ; thì từ ; thư ; thư ́ ; thường là do ; thường ; thấy ; thần ; thẩm ; thế ; thềo ; thỉnh ; thị trường ; thị từ ; thị ; thỏi ; thời ; thừ ; tin từ ; tin ; tinh ; tiến từ ; toàn ; trao ; trong khi ; trong việc ; trong ; truy ; truyền từ ; truyền ; tránh khỏi ; tránh xa ; tránh ; trên ; trông như một ; trông như ; trông ; trước nhà ; trước trên ; trước ; trường ; trạng ; trải từ ; trận ; trốn ; trộm ; trở ; trừ ra ; trừ ; trực ; të ; tín ; tính từ ; tôi khỏi ; tôi từ ; tø ; tư ; tư ̀ tư ; tư ̀ tư ̀ ; tư ̀ ; tư ̣ ; tước ; tước đi ; tại ; tận ; tập ; tặng ; tỉnh ; tồi ; tổ ; tổn ; tới nhà ; tới nơi ; tới từ ; tới ; tụi ; tứ ; từ chỗ ; từ con ; từ các ; từ cách xa ; từ cách ; từ có ; từ cõi ; từ cả ; từ của ; từ do ; từ giữa ; từ khi ; từ khỏi ; từ một ; từ người ; từ những ; từ này ; từ nơi ; từ phía ; từ sau ; từ tay ; từ trong con ; từ trong ; từ trên ; từ từ ; từ việc ; từ xa ; từ ; từ đâu ; từ đây ; từ đó ; từ đầu ; tự ; vi ; vi ̀ ; viêm ; viên ; việc cho ; việc trong ; và thời ; và từ ; và với ; và ; vài ; vàng ; vào kinh ; vào ; vâng ; vê ; vê ̀ ; vì bởi ; vì ; vô ; vùng ; văn ; vơ ; vơ ́ i ; vơ ́ ; vượt ; vậy ; về sự ; về từ ; về ; vệ khỏi ; với không ; với lạc ; với mình từ ; với ta từ ; với tư ; với từ ; với ; vụng ; vứt ; xa cách ; xa khỏi ; xa ; xa ́ ; xa ̣ ; xuâ ; xuâ ́ t ; xuâ ́ ; xuất phát từ ; xuất ; xuống ; y tư ; y ; à ; ông ta từ ; ăn ; đi khỏi ; đi lại ; đi rời xa ; đi tư ; đi tư ̀ ; đi từ ; đi vì ; đi ; điều gì ; điều ; đo ; đoạt của ; đoạt ; đuổi theo ; đuổi ; đài ; đám ; đánh thức ; đâu ; đây từ ; đã gởi ; đã làm gì từ ; đã làm ; đã nhận ; đã nói từ ; đã thay ; đã ; đê ̉ kho ; đê ̉ kho ̉ ; đòn ; đó khỏi ; đó từ ; đó với ; đó ; đó ở ; được bệnh ; được gì ; được khỏi ; được từ ; được ; đại ; đấy tứ ; đấy ; đầu từ ; đầu ; đến bởi ; đến cho ; đến gần ; đến hết ; đến nỗi ; đến phía ; đến qua ; đến tận ; đến từ quốc gia như ; đến từ quốc gia ; đến từ quốc ; đến từ ; đến ; để tránh khỏi ; để tránh ; để ; địa ; địch ; đồ hồi ; đồ từ ; đụng tới ; ơ ; ơ ̉ ; ̀ cu ; ̀ cu ̉ ; ̀ của ; ̀ i kho ; ̀ i kho ̉ ; ̀ i vi ; ̀ i vi ̀ ; ̀ n ; ̀ ngươ ̀ i ; ̀ trong ; ̀ trên ; ̀ tư ; ̀ tư ̀ ; ̀ từ ; ̀ ; ́ a ; ́ c ; ́ cu ; ́ i kho ; ́ n kho ; ́ n tư ; ́ n ; ́ ng xa ; ́ ng xa ̣ ; ́ quê ; ́ t đi tư ; ́ t đi tư ̀ ; ́ tư ; ́ tư ̀ ; ́ ơ ; ́ ơ ̉ ; ̃ n ; ̃ tư ; ̉ i ơ ; ̉ tư ; ̉ tư ̀ tư ; ̉ tư ̀ tư ̀ ; ̉ ơ ; ̣ a bă ; ̣ a bă ̀ ng ; ̣ a bă ̀ ; ̣ c tư ; ̣ c tư ̀ ; ̣ i ; ̣ n tư ; ̣ n tư ̀ ; ̣ n ; ̣ ng kho ; ̣ ng kho ̉ ; ̣ truy ; ̣ ; ấy cách ; ấy khỏi ; ấy là từ ; ở ngoài ; ở ngăn ; ở người ; ở nhà ; ở nơi ; ở quê ; ở trong ; ở trên ; ở từ ; ở ; ở đó ;

Nearby words

Browse all English words starting with F