EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

frivolously

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

frivolously
* phó từ
- nhẹ dạ, nông nổi

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông; tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông
- việc tầm phào
* danh từ
- sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông; tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông
- việc tầm phào
* tính từ
- phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông
- không đáng kể, nhỏ mọn; vô tích sự
frivolously
* phó từ
- nhẹ dạ, nông nổi

Nearby words

Browse all English words starting with F