English → Vietnamese
fringing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fringing
* danh từ
- sự đính tua
- sự viền, sự diềm
- sự đính tua
- sự viền, sự diềm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tua (khăn quàng cổ, thảm)
- tóc cắt ngang trán (đàn bà)
- ven rìa (rừng...); mép
- (vật lý) vân
=interference fringe+ vân giao thoa
!Newgate fringe
- râu chòm (dưới cằm)
* nội động từ
- đính tua vào
- viền, diềm quanh
- tua (khăn quàng cổ, thảm)
- tóc cắt ngang trán (đàn bà)
- ven rìa (rừng...); mép
- (vật lý) vân
=interference fringe+ vân giao thoa
!Newgate fringe
- râu chòm (dưới cằm)
* nội động từ
- đính tua vào
- viền, diềm quanh
fringing
* danh từ
- sự đính tua
- sự viền, sự diềm
- sự đính tua
- sự viền, sự diềm
colour fringing
- (Tech) biên màu