English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: friction

Best translation match:
English Vietnamese
friction
* danh từ
- (kỹ thuật) sự mài xát, sự ma xát
- sự xoa bóp; sự chà xát
- sự va chạm, sự xích mích (vì không cùng ý kiến...)

Probably related with:
English Vietnamese
friction
bất đồng ; chạm ; cọ xát à ; cọ ; do ma sát ; gây bất đồng ; là ma sát ; ma sát ; mâu thuẫn ; sai khác ; sự sai khác ;
friction
bất đồng ; chạm ; cọ xát à ; cọ ; do ma sát ; gây bất đồng ; là ma sát ; ma sát ; mâu thuẫn ; sai khác ; sự sai khác ;

May be synonymous with:
English English
friction; clash
a state of conflict between persons
friction; rubbing
the resistance encountered when one body is moved in contact with another
friction; detrition; rubbing
effort expended in moving one object over another with pressure

May related with:
English Vietnamese
anti-friction
* tính từ
- (kỹ thuật) chịu mài mòn, giảm mài xát
friction-ball
* danh từ
- (kỹ thuật) bị giảm ma xát
friction-cone
* danh từ
- (kỹ thuật) côn ma xát
friction-gearing
* danh từ
- (kỹ thuật) sự truyền động ma xát
frictional
* tính từ
- (kỹ thuật) mài xát, ma xát
friction-band
* danh từ
- (kỹ thuật) má phanh (bánh lái)
friction-bearing
* danh từ
- (kỹ thuật) ổ trượt; ổ ma sát trượt
friction-brake
* danh từ
- (kỹ thuật) phanh ma sát
friction-clutch
* danh từ
- (kỹ thuật) khớp ly hợp ma sát
friction-disk
* danh từ
- (kỹ thuật) đĩa ma sát
friction-drive
* danh từ
- (kỹ thuật) truyền động ma sát
friction-proof
* tính từ
- chống ma sát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: