English → Vietnamese
frequentation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frequentation
* danh từ
- sự hay lui tới (nơi nào); sự năng đi lại giao du (với ai)
- sự hay lui tới (nơi nào); sự năng đi lại giao du (với ai)
Other matches
Other phrases built from the same root.
frequentation
* danh từ
- sự hay lui tới (nơi nào); sự năng đi lại giao du (với ai)
- sự hay lui tới (nơi nào); sự năng đi lại giao du (với ai)
* tính từ
- (ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy ra nhiều lần
- (ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy ra nhiều lần
* danh từ
- người hay lui tới (nơi nào); người năng đi lại giao du (với ai)
- người hay lui tới (nơi nào); người năng đi lại giao du (với ai)
* tính từ
- có thể lui tới luôn
- có thể lui tới luôn
* phó từ
- thường xuyên
- thường xuyên
* danh từ
- sự thường xảy ra
- sự thường xảy ra