English to Vietnamese
Search Query: fraying
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fraying
|
* danh từ
- sự tước |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fraise
|
* danh từ
- sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự) * danh từ - (kỹ thuật) dao phay |
|
fray
|
* danh từ
- cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, cuộc xung đột =eager for the fray+ hăm hở xuất trận ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) * nội động từ - bị cọ sờn, bị cọ xơ |
|
fraying
|
* danh từ
- sự tước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
