English to Vietnamese
Search Query: fraught
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fraught
|
* tính từ
- đầy =fraught with danger+ đầy nguy hiểm - (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fraught
|
lạ thường ;
|
|
fraught
|
lạ thường ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fraught; pregnant
|
filled with or attended with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fraught
|
* tính từ
- đầy =fraught with danger+ đầy nguy hiểm - (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy |
|
fraught
|
lạ thường ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
