English to Vietnamese
Search Query: fraternal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fraternal
|
* tính từ
- (thuộc) anh em =fraternal love+ tình (yêu) anh em =fraternal friendship+ tình hữu nghị anh em !fraternal order (society, association) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fraternal
|
anh em ; cặp ; hội ; tình cảm anh em chân thành ;
|
|
fraternal
|
anh em ; cặp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fraternal; biovular
|
(of twins) derived from two separate fertilized ova
|
|
fraternal; brotherlike; brotherly
|
like or characteristic of or befitting a brother
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fraternal
|
* tính từ
- (thuộc) anh em =fraternal love+ tình (yêu) anh em =fraternal friendship+ tình hữu nghị anh em !fraternal order (society, association) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín |
|
fraternity
|
* danh từ
- tình anh em - phường hội - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học |
|
fraternization
|
* danh từ
- sự thân thiện - sự làm thân, sự kết thân như anh em |
|
fraternize
|
* nội động từ
- thân thiện - làm thân, kết thân như anh em |
|
fraternalism
|
* danh từ
- tình anh em - công ích luận - thuyết công ích luận |
|
fraternally
|
* phó từ
- thân thiện, thân thiết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
