English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fragmentation

Best translation match:
English Vietnamese
fragmentation
* danh từ
- sự vỡ ra từng mảnh

Probably related with:
English Vietnamese
fragmentation
bị đứt quãng ; chia rẻ ; chia rẽ ; phân mảnh ; sự phân mảnh ;
fragmentation
bị đứt quãng ; chia rẻ ; chia rẽ ; phân mảnh ; sự phân mảnh ;

May be synonymous with:
English English
fragmentation; atomisation; atomization
separating something into fine particles

May related with:
English Vietnamese
fragmentation
* danh từ
- sự vỡ ra từng mảnh
fragmentation bomb
* danh từ
- (quân sự) bom mảnh (nổ tung ra từng mảnh); bom bi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: