English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fragment

Best translation match:
English Vietnamese
fragment
* danh từ
- mảnh, mảnh vỡ
=to be smashed to fragments+ bị đập vụn thành mảnh
=the fragments of a meal+ thức ăn thừa
- khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành)
=fragments of conversation+ những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
- tác phẩm chưa hoàn thành

Probably related with:
English Vietnamese
fragment
bị chia cắt ; mảng nhỏ ; mảnh vỡ ; mảnh ; một mảnh ;
fragment
bị chia cắt ; mảng nhỏ ; mảnh vỡ ; mảnh ; một mảnh ;

May be synonymous with:
English English
fragment; shard; sherd
a broken piece of a brittle artifact
fragment; break up; fragmentise; fragmentize
break or cause to break into pieces

May related with:
English Vietnamese
fragmentation
* danh từ
- sự vỡ ra từng mảnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: