English to Vietnamese
Search Query: absolutely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
absolutely
|
* phó từ
- tuyệt đối, hoàn toàn =to be absolutely wrong+ hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái - chuyên chế, độc đoán =to govern absolutely+ cai trị một cách chuyên chế - vô điều kiện - (thông tục) nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
absolutely
|
anh biết mà ; anh biết ; anh hoàn toàn ; bác sĩ ; bất cứ ; chuyện tuyệt đối ; chuyện đó không ; chính thế ; chính xác ; chắc chắn là ; chắc chắn là được ; chắc chắn phải ; chắc chắn rằng là ; chắc chắn rằng ; chắc chắn rồi ; chắc chắn rồi ạ ; chắc chắn thế ; chắc chắn ; chắc chắn được ; chắc hẳn ; chắc mà ; chắc rồi ; chắc vậy rồi ; chắc ạ ; chắn chắn rồi ; chắn là ; chắn rồi ; chắn vậy ; chắn ; chỗ ; có thể chứ ; cụ ; cực kì ; cực kỳ ; cực ; dám ; dĩ nhiên rồi ; dĩ nhiên ; dự hòan ; em hiểu ; gây ; hoàn hảo ; hoàn toàn chính xác ; hoàn toàn chắc chắn ; hoàn toàn chắc ; hoàn toàn có thể ; hoàn toàn có ; hoàn toàn luôn ; hoàn toàn sẵn sàng ; hoàn toàn ; hoàn toàn đúng ; hoàn toàn được ; hoàn ; hẳn thế rồi ; hết sức rõ ; hết sức ; hết ; hề ; không phải bàn cãi ; không sao ; không vấn đề ; không ; khẳng ; khởi ; kì ; là một ; là rất ; lẽ đương nhiên ; may mắn ; muốn chứ ; mảy may ; mọi ; một cách hoàn toàn ; một cách tuyệt đối ; một điều tuyệt ; nhất quyết ; nhất ; nhất định rồi ; nhất định ; ok ; phải ; quá ; rõ ràng là ; rõ ràng rồi ; rõ ràng ; rõ ; rảnh ; rất ; rất ổn ; rực ; sẽ ăn ; sống hoàn toàn ; then ; thoải mái ; thâ ̣ t ; thân thuộc ; thôi kho ; thật sự ; thật ; thực sự là vậy ; thực sự rất là ; thực sự ; toa ; toàn vẹn ; trong bóng tối ; trạng ; tuyê ̣ t nhiên ; tuyê ̣ t đô ; tuyê ̣ t đô ́ i ; tuyê ̣ t đô ́ ; tuyệt nhiên ; tuyệt ; tuyệt đối không ; tuyệt đối là như vậy ; tuyệt đối là ; tuyệt đối ; tâ ́ t nhiên ; tạo ra ý ; tất nhiên là vậy ; tất nhiên là được ; tất nhiên rồi ; tất nhiên ; tất ; tốt lắm ; vâng ; vô cùng tuyệt ; vô cùng ; vô ; vẫn ; xong rồi ; xác ; y ngô ; y ngô ̀ i ; y ngô ̀ ; ông ra ngoài được không ; điều tuyệt ; điều ; đúng rồi ; đúng vậy ; đúng ; đương nhiên rồi ; đương nhiên vậy ; đương nhiên ; được chứ ; được rồi ; được thôi ; đẹp thật ; đề ; ấy hoàn toàn ;
|
|
absolutely
|
anh biết mà ; anh biết ; anh hoàn toàn ; bất cứ ; chuyện tuyệt đối ; chuyện đó không ; chính xác ; chắc chắn là ; chắc chắn là được ; chắc chắn phải ; chắc chắn rằng là ; chắc chắn rằng ; chắc chắn rồi ; chắc chắn rồi ạ ; chắc chắn thế ; chắc chắn ; chắc chắn được ; chắc hẳn ; chắc mà ; chắc rồi ; chắc vậy rồi ; chắc ạ ; chắn chắn rồi ; chắn là ; chắn rồi ; chắn vậy ; chắn ; chỗ ; có thể chứ ; cụ ; cực kì ; cực kỳ ; cực ; dám ; dĩ nhiên rồi ; dĩ nhiên ; dự hòan ; em hiểu ; gây ; gì ráo ; hoàn hảo ; hoàn toàn chính xác ; hoàn toàn chắc chắn ; hoàn toàn chắc ; hoàn toàn có thể ; hoàn toàn có ; hoàn toàn luôn ; hoàn toàn sẵn sàng ; hoàn toàn ; hoàn toàn đúng ; hoàn toàn được ; hoàn ; hẳn thế rồi ; hết sức rõ ; hết sức ; hết ; hề ; không phải bàn cãi ; không sao ; không vấn đề ; không ; khẳng ; khổng ; khởi ; kì ; là một ; là rất ; lẽ đương nhiên ; may mắn ; muốn chứ ; mảy may ; mọi ; một cách hoàn toàn ; một cách tuyệt đối ; một điều tuyệt ; ngoài được không ; nhất quyết ; nhất ; nhất định rồi ; nhất định ; ok ; phải ; quá ; ra ngoài được không ; ráo ; rõ ràng là ; rõ ràng rồi ; rõ ràng ; rõ ; rảnh ; rất ; rất ổn ; rực ; sẽ ăn ; sống hoàn toàn ; then ; thoải mái ; thuần ; thâ ̣ t ; thôi kho ; thông ; thật sự ; thật ; thực sự là vậy ; thực sự rất là ; thực sự ; toa ; toàn vẹn ; trong bóng tối ; trạng ; tuyê ̣ t nhiên ; tuyê ̣ t đô ; tuyê ̣ t đô ́ ; tuyệt nhiên ; tuyệt ; tuyệt đối không ; tuyệt đối là như vậy ; tuyệt đối là ; tuyệt đối ; tâ ; tâ ́ t nhiên ; tạo ra ý ; tất nhiên là vậy ; tất nhiên là được ; tất nhiên rồi ; tất nhiên ; tất ; tốt lắm ; vâng ; vô cùng tuyệt ; vô cùng ; vô ; vẫn ; xong rồi ; xác ; y ngô ; y ngô ̀ i ; y ngô ̀ ; điên ; điều tuyệt ; điều ; đó không là ; đó không ; đúng rồi ; đúng vậy ; đúng ; đương nhiên rồi ; đương nhiên vậy ; đương nhiên ; được chứ ; được rồi ; được thôi ; đẹp thật ; đề ; ấy hoàn toàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
absolutely; dead; perfectly; utterly
|
completely and without qualification; used informally as intensifiers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
absolute
|
* tính từ
- tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất =absolute confidence in the Party's leadership+ sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng =absolute music+ âm nhạc thuần tuý =absolute alcohol+ rượu nguyên chất - chuyên chế, độc đoán =absolute monarchy+ nền quân chủ chuyên chế - xác thực, đúng sự thực, chắc chắn =absolute evidence+ chứng cớ xác thực - vô điều kiện =an absolute promise+ lời hứa vô điều kiện |
|
absolutely
|
* phó từ
- tuyệt đối, hoàn toàn =to be absolutely wrong+ hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái - chuyên chế, độc đoán =to govern absolutely+ cai trị một cách chuyên chế - vô điều kiện - (thông tục) nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy |
|
absoluteness
|
* danh từ
- tính tuyệt đối, tính hoàn toàn |
|
absolution
|
* danh từ
- (pháp lý) sự tha tội, sự miễn xá - (tôn giáo) sự xá tội |
|
absolutism
|
* danh từ
- (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế |
|
absolutely convergent
|
- (Tech) hội tụ tuyệt đối
|
|
absolutely noncircular attribute
|
- (Tech) thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối
|
|
absolutely noncircular attribute grammar
|
- (Tech) văn phạm thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
