English to Vietnamese
Search Query: fraction
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fraction
|
* danh từ
- (toán học) phân số - phần nhỏ, miếng nhỏ - (tôn giáo) sự chia bánh thánh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fraction
|
bộ phận ; lệ ; phần nhỏ ; phần rất nhỏ ; phần ;
|
|
fraction
|
bộ phận ; lệ ; phần nhỏ ; phần rất nhỏ ; phần ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fraction; divide
|
perform a division
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fractional
|
* tính từ
- (thuộc) phân số - (hoá học) phân đoạn =fractional distillation+ sự cắt phân đoạn - (thông tục) rất nhỏ bé, bé li ti |
|
fractionate
|
* ngoại động từ
- (hoá học) cắt phân đoạn |
|
fractionize
|
* ngoại động từ
- (toán học) chia thành phân số - chia thành những phần nh |
|
em fraction
|
- phân số em
- Phân số dạng ký tự đơn, chiếm độ rộng một em, dùng dấu vạch chéo (1 / 4), khác với phân số thường được thể hiện bằng ba hoặc nhiều ký tự (1 / 4) |
|
en fraction
|
- phân số en
|
|
fractionator
|
* danh từ
- bộ cắt phân đoạn |
|
improper fraction
|
* danh từ
- |
|
proper fraction
|
* danh từ
- |
|
simple fraction
|
- phân số đơn giản (phân số được biểu diễn bằng những số nằm trên và dưới một vạch; 5 / 3, 4 / 8 )
|
|
vulgar fraction
|
* danh từ
- phân số đơn giản (phân số được biểu diễn bằng những số nằm trên và dưới một vạch; 5 / 3, 4 / 8 ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
